Thuật ngữ SEO các SEOer cần nắm

100+ các thuật ngữ SEO bỏ túi và định nghĩa từ dichvupbn.com

Theo dõi Dịch vụ Backlink PBN trên

5/5 - (3 bình chọn)

Ngành nào cũng có những thuật ngữ và từ ngữ chuyên dụng để chỉ các khái niệm cụ thể. SEO cũng không ngoại lệ. Hôm nay dichvupbn.com sẽ giới thiệu đến mọi người các thuật ngữ SEO và khái niệm mà dân SEO cần nắm.

Các thuật ngữ SEO phân theo nhóm

Có thể gom các thuật ngữ SEO thành các nhóm chính sau:

  1. Các thuật ngữ SEO về từ khóa: Keyword research, Keyword difficulty, Keyword stemming.,
  2. Các thuật ngữ SEO về tối ưu hóa nội dung: On-page optimization, Meta tags, Heading tags, Alt text, Duplicate content, keyword stuffing,
  3. Xây dựng liên kết: Backlink, Anchor text, Internal link, External link, Link building, Disavow.
  4. Các thuật ngữ SEO về kỹ thuật tối ưu hóa: Crawling, Indexing, Robots.txt, Canonical URL, Schema Markup.
  5. Tối ưu hóa trên di động: Mobile optimization, Responsive design, Mobile-friendly, Mobile-first indexing.
  6. Trải nghiệm người dùng: User experience (UX), Heatmap, Usability, Bounce rate.
  7. Các thuật ngữ SEO về phân tích và đối thủ cạnh tranh: Competitor analysis, SERP features, Organic traffic.
  8. Các thuật ngữ SEO về các yếu tố kỹ thuật khác: 404 Not Found, Cache, Deep link, page speed optimization
  9. Các yếu tố xã hội và người dùng: Social bookmarking, Comment spam, Clickbait.

Có thể sự phân loại này của dichvupbn là không là cố định và các thuật ngữ có thể có sự chồng chéo trong các nhóm khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh, tầm quan trọng và các tiêu chí phân loại chủ quan của mọi người.

Sau đây là các thuật ngữ SEO mà anh em SEO và thậm chí Digital marketers cần nắm.

Các thuật ngữ SEO các SEOer cần nắm

Các thuật ngữ SEO cần nắm

Định nghĩ các thuật ngữ SEO chi tiết

SEO (Search Engine Optimization)

SETối ưu hóa công cụ tìm kiếm, quá trình tối ưu hóa trang web để nâng cao sự hiển thị và xếp hạng trên các công cụ tìm kiếm. Bạn sẽ biết đầy đủ về SEO, tầm quan trọng của SEO trong bài viết SEO là gì hơn 3000 từ của dịch vụ PBN. Nội dung rất hấp dẫn đấy.

SERP (Search Engine Results Page)

SERP là trang kết quả công cụ tìm kiếm, là trang mà hiển thị các kết quả tìm kiếm sau khi người dùng nhập từ khóa. VD:google.com, bing.com, baidu.com….

Keyword (Từ khóa)

Keyword là từ hoặc cụm từ mà người dùng nhập vào công cụ tìm kiếm để tìm kiếm thông tin.

Organic Search (Tìm kiếm tự nhiên)

Kết quả tìm kiếm không phải là quảng cáo trả tiền, mà xuất hiện dựa trên sự tương thích và xếp hạng của trang web với từ khóa tìm kiếm. Có thể hiểu đây là một lần truy vấn tìm thông tin của người dùng

Backlink (Liên kết từ website khác đến)

Liên kết từ một trang web khác đến trang web của bạn, được coi là một yếu tố quan trọng để đánh giá độ uy tín và sự quan trọng của trang web. Để có một hệ thống link building hiệu quả, bạn cần liên tục thực hiện thao tác check backlink để loại bỏ các backlink xấu, tối ưu anchor text…. Xem thêm dichvupbn.com hướng dẫn check backlinks xấu toàn tập.

On-Page Optimization (Tối ưu hóa trong trang web)

Các hoạt động tối ưu hóa được thực hiện trực tiếp trên trang web của bạn, bao gồm việc tối ưu hóa nội dung, từ khóa, tiêu đề, thẻ meta, tốc độ tải trang và cấu trúc URL.

Off-Page Optimization (Tối ưu hóa ngoài trang web)

Các hoạt động tối ưu hóa không được thực hiện trên trang web của bạn mà liên quan đến quy trình link building, chia sẻ nội dung và tương tác trên mạng xã hội để tăng độ tin cậy và sự phổ biến của trang web.

Meta Tag

Thẻ meta tag là một thẻ HTML chứa thông tin mô tả, từ khóa và tiêu đề của một trang web. Meta tags được sử dụng để mô tả và xác định nội dung của trang web cho các công cụ tìm kiếm.

Page Rank

Một thuật toán được Google sử dụng để đánh giá sự quan trọng của các trang web, dựa trên số lượng và chất lượng của các liên kết đến. Hiện tại Google đã không công bố về thuật toán này nữa. Nhưng bạn nghĩ Google có một hệ thống đánh giá (không công khai) sử dụng thuật toán này không?

Crawling

Quá trình mà các công cụ tìm kiếm sử dụng để khám phá và thu thập thông tin từ các trang web. Các công cụ tìm kiếm sẽ theo dõi các liên kết và lập chỉ mục nội dung để hiển thị trong trang kết quả tìm kiếm.

Indexing

Quá trình mà các công cụ tìm kiếm lưu trữ thông tin thu thập được từ việc crawling và xây dựng cơ sở dữ liệu để tìm kiếm nhanh chóng cho người dùng.

Algorithm (thuật toán)

Một tập hợp các quy tắc và quy trình được công cụ tìm kiếm sử dụng để xác định xếp hạng các trang web trong kết quả tìm kiếm.

Sitemap

Một tệp XML hoặc HTML liệt kê tất cả các URL của một trang web, giúp công cụ tìm kiếm hiểu cấu trúc trang web và thu thập thông tin một cách hiệu quả.

Duplicate Content (Nội dung trùng lặp)

Nội dung giống nhau hoặc giống nhau một phần xuất hiện trên nhiều trang web, điều này có thể ảnh hưởng đến khả năng xếp hạng của trang web trong công cụ tìm kiếm.

Long-tail keywords

Từ khóa dài và cụ thể hơn, thường là các cụm từ có độ dài 3 từ trở lên. Long-tail keywords giúp tăng khả năng xếp hạng và đưa ra kết quả tìm kiếm chính xác hơn.

Canonical URL

URL chính được xác định cho một trang web khi có nhiều phiên bản của nó tồn tại. Canonical URL giúp tránh nội dung trùng lặp và xác định phiên bản chính thức của trang.

CTR (Click-through rate)

CRT là gì? CTR là tỷ lệ nhấp chuột/số lần hiển thị, tức là tỷ lệ giữa số lần người dùng nhấp chuột vào một kết quả tìm kiếm so với số lần hiển thị của kết quả đó. CTR là một yếu tố quan trọng trong đánh giá hiệu quả của các kết quả tìm kiếm. CTR còn được đo lường theo SEO và SEM và có những phương pháp theo dõi riêng

Meta Description

Mô tả ngắn được hiển thị trong kết quả tìm kiếm dưới tiêu đề trang. Meta description giúp người dùng hiểu được nội dung của trang và có thể ảnh hưởng đến CTR. Một mô tả xúc tích và hấp dẫn dĩ nhiên sẽ khiến người dùng muốn nhấp chuột và tìm hiểu nội dung trong bài viết rồi phải không nào!

Robots.txt

Một tệp văn bản đặt trên máy chủ web để chỉ định các chỉ thị cho các robot tìm kiếm. Robots.txt giúp kiểm soát việc thu thập thông tin và lập chỉ mục của các công cụ tìm kiếm trên trang web. Chúng ta có thể thông qua tệp robots để giới hạn các dữ liệu cung cấp cho các robot của từng công cụ tìm kiếm nữa đấy.

Site Architecture/Site structure

Có thể hiểu site architecture hoặc site structure là cấu trúc tổ chức của trang web, bao gồm cách các trang được liên kết với nhau và cách thông tin được tổ chức. Một cấu trúc trang web tốt giúp công cụ tìm kiếm hiểu và điều hướng trang web một cách hiệu quả.

Internal Link

Interal link là liên kết giữa các trang trong cùng một trang web. Internal link giúp xây dựng cấu trúc liên kết trong trang web và tăng khả năng xếp hạng của các trang. Giúp BOT Google có thể lần theo các liên kết và hiểu rõ cấu trúc website của bạn hơn.

Nofollow

Một thuộc tính HTML được sử dụng để chỉ định cho robot tìm kiếm rằng liên kết không nên được theo dõi hoặc xếp hạng. Điều này thường được sử dụng để ngăn chặn việc truyền giá trị SEO (link juice) qua các liên kết không mong muốn.

Schema Markup

Mã đánh dấu được thêm vào trang web để cung cấp thông tin chi tiết và cấu trúc hơn cho công cụ tìm kiếm. Schema markup giúp BOT hiểu rõ hơn về nội dung trang và có thể dẫn đến xuất hiện các phần đặc biệt trong kết quả tìm kiếm, chẳng hạn như đánh giá sao, giá sản phẩm, lịch sự kiện, vv.

Google RankBrain

Một phần của thuật toán tìm kiếm của Google sử dụng trí tuệ nhân tạo để hiểu ý định của người dùng và cung cấp kết quả tìm kiếm phù hợp.

Mobile Optimization

Quá trình tối ưu hóa trang web để tương thích và tốt nhất trên các thiết bị di động bao gồm cải thiện tốc độ tải trang, độ phản hồi và trải nghiệm người dùng trên các thiết bị di động. . Mobile optimization đảm bảo trải nghiệm người dùng tốt trên điện thoại di động và máy tính bảng.

Keyword Density

Keyword Density là tỷ lệ phần trăm từ khóa xuất hiện trong nội dung trang so với tổng số từ trong trang. Keyword density cần được duy trì một cách cân đối để tránh bị coi là spam.

Anchor Text Variation

Anchor text variation là sự đa dạng trong văn bản liên kết, bao gồm việc sử dụng từ khóa, từ ngữ có liên quan hoặc văn bản tự nhiên. Điều này giúp tạo sự tự nhiên và tránh việc sử dụng quá nhiều backlink với cùng một văn bản liên kết.

Domain Authority (DA)

Một chỉ số dựa trên một thang điểm từ 0 đến 100, dùng để đánh giá độ mạnh của một trang web. Domain Authority dựa trên các yếu tố như tuổi tên miền, số lượng liên kết đến, và chất lượng liên kết.

Bounce Rate

Tỷ lệ người dùng rời khỏi trang web sau khi chỉ xem một trang duy nhất. Bounce rate thường được sử dụng để đo lường sự hấp dẫn và tính tương tác của trang web. Nếu tỷ lệ bounce rate trên 80%, hãy tối ưu onpage content ngay lập tức nhé.

Conversion Rate

Tỷ lệ chuyển đổi, tức là tỷ lệ người dùng thực hiện một hành động mong muốn trên trang web, chẳng hạn như mua hàng, điền vào biểu mẫu liên hệ hoặc đăng ký.

Landing Page

Trang đích, là trang web mà người dùng truy cập trực tiếp sau khi nhấp vào một liên kết hoặc quảng cáo. Landing page thường được thiết kế để khuyến khích hành động hoặc chuyển đổi từ người dùng.

White Hat SEO

Các kỹ thuật và phương pháp tối ưu hóa trang web tuân thủ các quy định và chính sách của các công cụ tìm kiếm. White hat SEO tập trung vào việc cung cấp nội dung chất lượng và cải thiện trải nghiệm người dùng.

Black Hat SEO

Các kỹ thuật và phương pháp tối ưu hóa trang web vi phạm các quy định và chính sách của các công cụ tìm kiếm. Black hat SEO thường sử dụng các chiêu trò không công bằng để cố gắng đạt được xếp hạng cao một cách nhanh chóng, như spam liên kết hoặc tạo nội dung không chất lượng.

Keyword Stuffing

Thực hành sử dụng quá nhiều từ khóa trong một bài viết hoặc trang web một cách không tự nhiên hoặc spam. Keyword stuffing là một phương pháp black hat SEO và có thể dẫn đến xếp hạng kém hoặc phạt từ công cụ tìm kiếm.

Domain Name

Tên miền, là địa chỉ web duy nhất mà người dùng nhập vào trình duyệt để truy cập vào một trang web. Ví dụ: “www.example.com”.

Keyword Research

Quá trình nghiên cứu và chọn lọc các từ khóa phù hợp và có tiềm năng cao để tối ưu hóa trang web. Keyword research giúp xác định những từ khóa mà người dùng có thể sử dụng khi tìm kiếm thông tin liên quan đến nội dung của trang web.

Backlink

Một liên kết được tạo từ một trang web khác trở lại trang web của bạn. Backlink được coi là một yếu tố quan trọng trong việc xác định độ uy tín và đánh giá của một trang web trong các công cụ tìm kiếm.

Organic Traffic

Organic traffic là lượng lưu lượng truy cập tự nhiên đến trang web từ kết quả tìm kiếm không phải là quảng cáo trả tiền. Organic traffic đến từ các liên kết không trực tiếp và có thể cung cấp lưu lượng ổn định và có chất lượng cao.

Social Signals

Tín hiệu xã hội được tạo ra từ hoạt động và tương tác trên các mạng xã hội, chẳng hạn như lượt thích, bình luận và chia sẻ. Các social signals có thể ảnh hưởng đến xếp hạng và hiệu suất của trang web trên công cụ tìm kiếm.

Link Building

Quá trình xây dựng liên kết bên ngoài đến trang web của bạn từ các trang web khác. Link building giúp tăng khả năng xếp hạng và tăng khả năng hiển thị trong kết quả tìm kiếm.

Niche

Một lĩnh vực hẹp và đặc biệt trong một ngành. Tập trung vào một niche cụ thể có thể giúp trang web của bạn đạt được sự phân biệt và mục tiêu khách hàng cụ thể.

Long-form Content

Nội dung chi tiết và phong phú, thường có độ dài từ 1.500 từ trở lên. Long-form content có xu hướng có hiệu quả tốt hơn trong việc thu hút liên kết và tăng khả năng xếp hạng trang web.

Dwell Time

Thời gian mà người dùng dành trên một trang web sau khi nhấp vào kết quả tìm kiếm trước khi quay lại kết quả tìm kiếm. Dwell time có thể ảnh hưởng đến xếp hạng và đánh giá của trang web.

Competitor Analysis

Quá trình nghiên cứu và phân tích các đối thủ cạnh tranh trong cùng ngành để hiểu về chiến lược của họ, từ khóa mà họ đang sử dụng, và các yếu tố khác ảnh hưởng đến hiệu quả SEO.

Local SEO

Tối ưu hóa trang web để tăng cường khả năng xuất hiện trong kết quả tìm kiếm địa phương. Local SEO tập trung vào việc tối ưu hóa cho các kết quả tìm kiếm liên quan đến địa điểm và nhu cầu cụ thể của người dùng địa phương.

Domain Age

Tuổi của một tên miền, thường được tính từ ngày đăng ký. Domain age có thể ảnh hưởng đến độ tin cậy và đánh giá của trang web.

Canonical URL

URL chính thức và ưu tiên của một trang web trong trường hợp có nhiều phiên bản URL cho cùng một nội dung. Canonical URL được sử dụng để tránh vấn đề duplicate content và chỉ định phiên bản nào được xem là chính thức.

Keyword Difficulty

Độ khó của một từ khóa cụ thể trong việc xếp hạng trên công cụ tìm kiếm. Keyword difficulty đánh giá mức độ cạnh tranh và khả năng xếp hạng của từ khóa.

Dưới đây là thêm một số thuật ngữ khác trong SEO:

Alt Text (Alternative text)

Văn bản thay thế được gán cho một hình ảnh trên trang web. Alt text giúp công cụ tìm kiếm hiểu nội dung của hình ảnh và cung cấp lợi ích SEO. Các bạn có thể xem thêm tất tần tật về alt text là gì tại đây.

Content Marketing

Chiến lược tạo và chia sẻ nội dung giá trị để thu hút và gắn kết khách hàng. Content marketing tập trung vào việc cung cấp thông tin hữu ích, giải quyết vấn đề và xây dựng lòng tin.

Dofollow Link

Một liên kết cho phép chuyển giá trị SEO từ trang gốc đến trang được liên kết. Dofollow link được công cụ tìm kiếm theo dõi và có thể ảnh hưởng đến xếp hạng trang web.

Nofollow Link

Một liên kết không cho phép chuyển giá trị SEO từ trang gốc đến trang được liên kết. Nofollow link không được công cụ tìm kiếm theo dõi và không ảnh hưởng đến xếp hạng trang web.

SERP Ranking

Thứ hạng của một trang web trên trang kết quả tìm kiếm. SERP ranking xác định vị trí của trang web trong danh sách kết quả tìm kiếm cho một từ khóa hoặc cụm từ cụ thể.

User Experience (UX)

Trải nghiệm người dùng, bao gồm cảm nhận và tương tác của người dùng khi truy cập và sử dụng một trang web. UX tốt có thể cải thiện thời gian lưu trú, tương tác và chuyển đổi.

Canonicalization

Quá trình xác định phiên bản chính thức của một trang web khi có nhiều phiên bản URL cho cùng một nội dung. Canonicalization giúp tránh vấn đề duplicate content và tập trung giá trị SEO vào phiên bản chính thức.

Rich Snippets

Các đoạn trích thông tin mở rộng và nổi bật trong kết quả tìm kiếm, hiển thị các thông tin bổ sung như đánh giá sao, giá sản phẩm, thời gian, vv. Rich snippets giúp tăng khả năng nhấp chuột và thu hút người dùng.

Domain Extension

Phần mở rộng cuối cùng của một tên miền, như .com, .net, .org. Domain extension có thể ảnh hưởng đến định vị và đáng tin cậy của một trang web.

LSI Keywords

Các từ khóa liên quan ngữ nghĩa được sử dụng trong nội dung để cung cấp một ngữ cảnh rõ ràng cho công cụ tìm kiếm. Sử dụng LSI keywords có thể cải thiện hiệu quả SEO và đánh giá của trang web.

Above the Fold

Phần của một trang web mà người dùng có thể nhìn thấy mà không phải cuộn xuống. Above the fold là vị trí quan trọng để đặt các phần quan trọng như tiêu đề, hình ảnh và lời kêu gọi hành động.

Crawlability

Khả năng của công cụ tìm kiếm trong việc truy cập và quét các trang web để thu thập thông tin. Crawlability tốt đảm bảo rằng công cụ tìm kiếm có thể tìm thấy và hiểu được nội dung của trang web.

Time on Page/time on site

Thời gian trung bình mà người dùng dành trên một trang cụ thể trước khi rời khỏi. Time on page có thể ảnh hưởng đến đánh giá của trang web và tương tác người dùng.

Trust Flow

Một chỉ số đo lường độ tin cậy và chất lượng của một trang web dựa trên liên kết đến từ các trang web đáng tin cậy khác. Trust flow có thể ảnh hưởng đến độ tin cậy và xếp hạng của một trang web.

Breadcrumb Navigation

Hệ thống đường dẫn hiển thị vị trí và quy trình truy cập của người dùng trên một trang web. Breadcrumb navigation cung cấp sự dễ dàng trong việc điều hướng và cải thiện trải nghiệm người dùng.

Anchor Text

Văn bản được sử dụng trong liên kết như một đại diện cho URL. Anchor text có thể tối ưu hóa để cung cấp thông tin và giá trị cho công cụ tìm kiếm và người dùng.

Inbound Link

Một liên kết được tạo từ một trang web khác đến trang web của bạn. Inbound link, còn được gọi là backlink, có thể cung cấp giá trị SEO và tăng đáng kể khả năng xếp hạng của trang web.

Outbound Link

Một liên kết từ trang web của bạn đến một trang web khác. Outbound link có thể cung cấp nguồn thông tin bổ sung và tạo liên kết với các trang web có liên quan.

Deep Linking

Xây dựng liên kết đến các trang nội bộ của một trang web thay vì chỉ liên kết đến trang chính. Deep linking giúp cải thiện cấu trúc liên kết và tăng khả năng xếp hạng của các trang nội bộ.

Silo Structure

Cấu trúc trang web được tổ chức thành các nhóm chức năng hoặc chủ đề. Mô hình SEO Silo giúp cải thiện việc điều hướng, phân loại nội dung và tăng tính liên quan của trang web.

301 Redirect

Một phương thức chuyển hướng trang web từ một URL cũ đến một URL mới vĩnh viễn. 301 redirect giúp duy trì giá trị SEO của URL cũ và chuyển hướng người dùng đến nội dung mới.

302 Redirect

Một phương thức chuyển hướng trang web từ một URL cũ đến một URL mới tạm thời. 302 redirect chỉ áp dụng tạm thời và không chuyển giá trị SEO từ URL cũ sang URL mới.

Anchor Link

Một liên kết nội bộ trong nội dung của một trang web, thường được sử dụng để liên kết đến một vị trí cụ thể trong cùng trang hoặc trang khác trên cùng một trang web.

Site Speed

Tốc độ tải trang của một trang web. Site speed là yếu tố quan trọng trong trải nghiệm người dùng và có thể ảnh hưởng đến xếp hạng trang web.

Keyword Research

Quá trình nghiên cứu và chọn lọc từ khóa phù hợp và có tiềm năng cho việc tối ưu hóa trang web. Keyword research giúp định hướng và tối ưu hóa nội dung để thu hút lưu lượng tìm kiếm.

Keyword Proximity

Vị trí và khoảng cách giữa các từ khóa trong nội dung. Keyword proximity có thể ảnh hưởng đến đánh giá và hiệu suất của một trang web trong kết quả tìm kiếm.

Crawling

Quá trình mà công cụ tìm kiếm sử dụng để quét và thu thập thông tin từ các trang web. Crawling là bước quan trọng để công cụ tìm kiếm hiểu và xếp hạng trang web.

Indexing

Quá trình mà công cụ tìm kiếm lưu trữ thông tin thu thập được từ việc quét các trang web vào cơ sở dữ liệu. Indexing giúp công cụ tìm kiếm trả về kết quả tìm kiếm phù hợp với truy vấn người dùng.

User Intent

Ý định và mục đích của người dùng khi tìm kiếm trên công cụ tìm kiếm. Understanding user intent giúp tối ưu hóa nội dung và cung cấp giá trị cho người dùng.

Inbound Marketing

Chiến lược tiếp thị tạo dựng sự quan tâm và tương tác của khách hàng thông qua việc cung cấp nội dung giá trị và tạo mối quan hệ. Inbound marketing tập trung vào việc thu hút khách hàng thay vì tiếp thị trực tiếp.

Broken Link

Một liên kết trong trang web mà không hoạt động hoặc dẫn đến một trang không tồn tại. Broken link có thể ảnh hưởng đến trải nghiệm người dùng và đánh giá của trang web.

Anchor Tag

Một thẻ HTML được sử dụng để tạo liên kết trong trang web. Anchor tag thường được sử dụng để định nghĩa văn bản và URL của liên kết.

Comment Spam

Các bình luận không liên quan hoặc spam được đăng trên trang web hoặc blog. Comment spam là một hình thức spam và có thể ảnh hưởng đến sự tin cậy của trang web.

Social Bookmarking

Quá trình lưu trữ và chia sẻ các liên kết trang web trên các trang web xã hội hoặc dịch vụ bookmarking trực tuyến. Social bookmarking có thể tăng khả năng tiếp cận và tăng tương tác của trang web.

Meta Description

Một mô tả ngắn được hiển thị dưới tiêu đề trang trong kết quả tìm kiếm. Meta description cung cấp một tóm tắt nội dung của trang web và có thể ảnh hưởng đến tỷ lệ nhấp chuột.

Heatmap

Đồ họa hiển thị việc tương tác của người dùng với một trang web dựa trên mức độ nhiệt của các khu vực khác nhau. Heatmap giúp hiểu hành vi người dùng và cải thiện trải nghiệm trang web.

Keyword Stemming

Quá trình tìm kiếm và sử dụng các từ gốc chung của từ khóa để mở rộng phạm vi tìm kiếm. Keyword stemming giúp tăng khả năng tìm kiếm và tiếp cận của trang web bằng các từ khóa dài hơn

SERP Features

Các yếu tố đặc biệt xuất hiện trong kết quả tìm kiếm, bao gồm rich snippets, hình ảnh, video, bản đồ, vv. SERP features là các phần mở rộng của kết quả tìm kiếm thông thường.

Competitor Analysis

Quá trình nghiên cứu và phân tích đối thủ cạnh tranh để hiểu về chiến lược SEO, từ khóa và hoạt động của họ. Competitor analysis giúp xác định các cơ hội và định hướng tối ưu hóa trang web.

404 Not Found

Mã lỗi HTTP được hiển thị khi một trang không thể tìm thấy trên máy chủ. Lỗi 404 Not Found xảy ra khi URL không tồn tại hoặc đã bị xóa.

Click Bait (Bẫy click)

Tiêu đề hoặc mô tả gây cảm hứng mạnh để thu hút sự chú ý và nhấp chuột. Clickbait thường được sử dụng để tăng lượt truy cập nhưng không cung cấp nội dung chất lượng như hứa hẹn. Đây là một thủ thuật blackhat SEO.

Cache

Dữ liệu được lưu trữ tạm thời để giảm thời gian tải trang web. Caching giúp cải thiện tốc độ tải trang và giảm tải cho máy chủ.

Disavow

Quá trình gửi tệp disavow đến công cụ tìm kiếm để từ chối liên kết đến trang web của bạn từ các trang web khác. Disavow giúp loại bỏ liên kết không mong muốn hoặc gây hại đến SEO.

Nắm được các thuật ngữ SEO bạn sẽ được lợi thế gì?

Các công cụ hỗ trợ việc SEO website đa số đều sử dụng ngôn ngữ Tiếng Anh. Các docs hướng dẫn và các tips chia sẻ về SEO trên thế giới cũng chủ yếu bằng Tiếng Anh. Vì thế khi nắm được các thuật ngữ này bạn sẽ nhạy hơn trong việc phát hiện các vấn đề liên quan đến SEO mà mình gặp phải. Bên cạnh đó, kiến thức nền về SEO tổng quát của bạn sẽ tăng lên rất nhiều khi nhìn vào một công cụ hoặc một tool hỗ trợ SEO và tư duy được mình sẽ phải làm gì với nó để tối ưu hiệu suất cho dự án SEO website của mình.

Ngoài ra còn rất nhiều các thuật ngữ SEO khác mà bạn có thể tìm kiếm và bắt gặp trên mạng. Nếu trong bài viết này dịch vụ backlink PBN chưa đề cập đến hãy thông cảm cho sự thiếu sót này và để lại nội dung đó trong phần liên hệ để chúng tôi có thể bổ sung thêm nhằm chuyển tải đến người dùng một nội dung hoàn chỉnh hơn nhé.

cảm ơn đã theo dõi chúng tôi

Share:

Facebook
Twitter
Pinterest
LinkedIn

Leave a Reply

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

hello banner

Nội dung liên quan

WEbsite chưa lên top?

Để lại thông tin liên hệ cho dichvupbn.com ngay nào!

Tầm nhìn dịch vụ pbn